thất cử

thất cử

Ứng cử viên đó đã thất cử trong cuộc bầu cử vừa qua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không trúng cử, bị thua trong cuộc bầu cử: "thất cử" chỉ việc một ứng cử viên hoặc một đảng phái không giành được số phiếu cần thiết để đắc cử trong một cuộc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ứng viên đó đã thất cử trong cuộc bầu cử tổng thống. (Ứng viên đó đã không trúng cử trong cuộc bầu cử tổng thống.)
    • Đảng đối lập thất cửnhiều địa phương. (Đảng đối lập bị thua trong cuộc bầu cửnhiều địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thất cử sít sao": thua cử với số phiếu chênh lệch rất nhỏ.

    • thất cử sít sao, ông ấy vẫn nhận được sự ủng hộ lớn từ cử tri. ( thua với tỷ lệ phiếu rất gần, ông ấy vẫn sự ủng hộ mạnh mẽ.)
  • "thất cử vang dội": thua cử một cách thảm hại, với tỷ lệ phiếu thấp bất ngờ.

    • Đảng cầm quyền đã thất cử vang dội trong cuộc bầu cử vừa qua. (Đảng cầm quyền thua một cách thảm hại trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đắc cử (động từ): trúng cử, giành được chức vụ qua bầu cửtrái nghĩa với thất cử.

    • Ông ấy đã đắc cử với tỷ lệ phiếu cao. (Ông ấy trúng cử với nhiều phiếu bầu.)
  • Bầu cử (danh từ): quá trình chọn người đại diện qua phiếu.

    • Cuộc bầu cử diễn ra công bằng minh bạch. (Quá trình bầu cử diễn ra công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thua cử: không giành được chiến thắng trong bầu cử.
  • Bại cử: thất bại trong cuộc bầu cử (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Thất cử không có nghĩathất bại: câu nói khích lệ, nhấn mạnh rằng thua trong bầu cử không phải kết thúc.
    • thất cử, anh ấy vẫn tiếp tục phục vụ cộng đồng. Thất cử không có nghĩathất bại. ( thua cử, anh ấy vẫn làm việc cho cộng đồng. Thua cử không phải kết thúc.)