thất cử
Định nghĩa
- Động từ:
- Không trúng cử, bị thua trong cuộc bầu cử: "thất cử" chỉ việc một ứng cử viên hoặc một đảng phái không giành được số phiếu cần thiết để đắc cử trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ứng viên đó đã thất cử trong cuộc bầu cử tổng thống. (Ứng viên đó đã không trúng cử trong cuộc bầu cử tổng thống.)
- Đảng đối lập thất cử ở nhiều địa phương. (Đảng đối lập bị thua trong cuộc bầu cử ở nhiều địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất cử sít sao": thua cử với số phiếu chênh lệch rất nhỏ.
- Dù thất cử sít sao, ông ấy vẫn nhận được sự ủng hộ lớn từ cử tri. (Dù thua với tỷ lệ phiếu rất gần, ông ấy vẫn có sự ủng hộ mạnh mẽ.)
"thất cử vang dội": thua cử một cách thảm hại, với tỷ lệ phiếu thấp bất ngờ.
- Đảng cầm quyền đã thất cử vang dội trong cuộc bầu cử vừa qua. (Đảng cầm quyền thua một cách thảm hại trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Đắc cử (động từ): trúng cử, giành được chức vụ qua bầu cử — trái nghĩa với thất cử.
- Ông ấy đã đắc cử với tỷ lệ phiếu cao. (Ông ấy trúng cử với nhiều phiếu bầu.)
Bầu cử (danh từ): quá trình chọn người đại diện qua lá phiếu.
- Cuộc bầu cử diễn ra công bằng và minh bạch. (Quá trình bầu cử diễn ra công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Thua cử: không giành được chiến thắng trong bầu cử.
- Bại cử: thất bại trong cuộc bầu cử (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Thất cử không có nghĩa là thất bại: câu nói khích lệ, nhấn mạnh rằng thua trong bầu cử không phải là kết thúc.
- Dù thất cử, anh ấy vẫn tiếp tục phục vụ cộng đồng. Thất cử không có nghĩa là thất bại. (Dù thua cử, anh ấy vẫn làm việc cho cộng đồng. Thua cử không phải là kết thúc.)